Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

on edge

/ɒn ˈedʒ/

tính từ · adjective

  1. Căng thẳng, dễ nổi bực

Ví dụ

  • The whole team was on edge before the final decision.Cả đội đều căng thẳng trước quyết định cuối cùng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi