Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

operational

/ˌɒp.ərˈeɪ.ʃən.əl/

operational

tính từ · adjective

  1. thuộc vận hành, hoạt động

🎮 Ôn từ bằng trò chơi