Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

orchestration

/ˌɔː.kɪˈstreɪ.ʃən/

sự điều phối tự động các dịch vụ/container

orchestration

📖 danh từ · noun

  1. sự điều phối tự động các dịch vụ/container

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Kubernetes manages container orchestration efficiently.Kubernetes quản lý việc điều phối các container một cách hiệu quả.

🧠 Thử trí nhớ

"orchestration" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí