orchestration
/ˌɔː.kɪˈstreɪ.ʃən/
sự điều phối tự động các dịch vụ/container
📖 danh từ · noun
- sự điều phối tự động các dịch vụ/container
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Kubernetes manages container orchestration efficiently.Kubernetes quản lý việc điều phối các container một cách hiệu quả.
🧠 Thử trí nhớ
"orchestration" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí