organ
/ˈɔːr.ɡən/
cơ quan (trong cơ thể)
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- cơ quan (trong cơ thể)
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The heart is a vital organ that pumps blood throughout the body.Tim là một cơ quan thiết yếu giúp bơm máu đi khắp cơ thể.
🧠 Thử trí nhớ
"organ" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí