Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

ornamental

/ˌɔːrnəˈmentl/

dùng để trang trí, có tính làm cảnh

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. dùng để trang trí, có tính làm cảnh

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The study explores the boundary between ornamental objects and practical tools.Nghiên cứu khám phá ranh giới giữa các vật thể trang trí và dụng cụ thực tế.

🧠 Thử trí nhớ

"ornamental" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí