ornamental
/ˌɔːrnəˈmentl/
dùng để trang trí, có tính làm cảnh
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- dùng để trang trí, có tính làm cảnh
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The study explores the boundary between ornamental objects and practical tools.Nghiên cứu khám phá ranh giới giữa các vật thể trang trí và dụng cụ thực tế.
🧠 Thử trí nhớ
"ornamental" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí