Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

outfit

/ˈaʊt.fɪt/

outfit

danh từ · noun

  1. bộ trang phục

Ví dụ

  • Are you looking for an outfit for a formal meeting?Anh/chị đang tìm một bộ trang phục cho cuộc họp trang trọng phải không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi