Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

overuse

/ˌoʊ.vɚˈjuːz/

overuse

động từ · verb

  1. lạm dụng, dùng quá mức

Ví dụ

  • Candidates often overuse simple conjunctions like 'and' or 'so'.Thí sinh thường lạm dụng các từ nối đơn giản như 'and' hoặc 'so'.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi