Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

oxidation

/ˌɑːk.səˈdeɪ.ʃən/

sự oxy hóa

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

oxidation

📖 danh từ · noun

  1. sự oxy hóa

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Various lifeforms emit luminescence via luciferin oxidation.Nhiều dạng sống phát ra ánh sáng thông qua sự oxy hóa luciferin.

🧠 Thử trí nhớ

"oxidation" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí