Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

painting

/ˈpeɪntɪŋ/

painting

danh từ · noun

  1. việc vẽ tranh bằng màu

Ví dụ

  • His hobby is painting.Sở thích của cậu ấy là vẽ tranh màu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi