Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

paleontologist

/ˌpæliɒnˈtɒlədʒɪst/

nhà cổ sinh vật học

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. nhà cổ sinh vật học

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The paleontologist examined the dinosaur fossil carefully.Nhà cổ sinh vật học đã kiểm tra kỹ lưỡng hóa thạch khủng long.

🧠 Thử trí nhớ

"paleontologist" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí