Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

paparazzi

/ˌpæp.ərˈæt.si/

thợ săn ảnh

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

paparazzi

📖 danh từ · noun

  1. thợ săn ảnh

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The actor was followed everywhere by paparazzi.Nam diễn viên bị thợ săn ảnh theo đuôi khắp mọi nơi.

🧠 Thử trí nhớ

"paparazzi" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí