Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

partner

ˈpɑːrtnər

partner

danh từ · noun

  1. bạn đồng hành, người cùng cặp

Ví dụ

  • He is my learning partner.Cậu ấy là bạn cùng cặp học tập của tớ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi