Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

penguin

/ˈpeŋ.ɡwɪn/

penguin

danh từ · noun

  1. chim cánh cụt

Ví dụ

  • The penguin walks slowly on ice.Chim cánh cụt đi lại chậm chạp trên băng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi