Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pension

/ˈpen.ʃən/

pension

danh từ · noun

  1. lương hưu

Ví dụ

  • Retired workers receive a monthly state pension.Các công nhân nghỉ hưu nhận được lương hưu nhà nước hàng tháng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi