Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

pilates

/pɪˈlɑː.tiːz/

môn tập pilates

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

pilates

📖 danh từ · noun

  1. môn tập pilates

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • She does pilates twice a week to improve her back health.Cô ấy tập pilates hai lần một tuần để cải thiện sức khỏe lưng.

🧠 Thử trí nhớ

"pilates" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí