pilates
/pɪˈlɑː.tiːz/
môn tập pilates
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- môn tập pilates
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
She does pilates twice a week to improve her back health.Cô ấy tập pilates hai lần một tuần để cải thiện sức khỏe lưng.
🧠 Thử trí nhớ
"pilates" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí