Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

play the violin

/pleɪ ðə ˌvaɪəˈlɪn/

play the violin

động từ · verb

  1. chơi đàn vi-ô-lông

Ví dụ

  • She can play the violin very well.Cô ấy có thể chơi đàn vi-ô-lông rất giỏi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi