Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pleasure

/ˈpleʒ.ər/

pleasure

danh từ · noun

  1. niềm vui, sự thích thú

Ví dụ

  • Reading brings her great pleasure.Đọc sách mang lại cho cô ấy niềm vui lớn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi