polymorphisms
/ˌpɑː.liˈmɔːr.fɪ.zəmz/
tính đa hình, sự đa dạng về cấu trúc
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- tính đa hình, sự đa dạng về cấu trúc
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Luciferin configurational polymorphisms enable lifeforms emitting discrete wavelengths.Tính đa hình cấu hình của luciferin cho phép các dạng sống phát ra các bước sóng riêng biệt.
🧠 Thử trí nhớ
"polymorphisms" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí