Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

present

/prɪˈzent/

present

động từ · verb

  1. trình bày

Ví dụ

  • She will present her issue.Cô ấy sẽ trình bày sự cố của mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi