Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

preservative

/prɪˈzɜːvətɪv/

preservative

danh từ · noun

  1. chất bảo quản

Ví dụ

  • It is essential that these juice bottles contain no chemical preservative.Việc các chai nước ép này không chứa chất bảo quản hóa học là rất quan trọng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi