prestige
/preˈstiːʒ/
uy tín, thanh thế, địa vị cao
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- uy tín, thanh thế, địa vị cao
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The object was used repeatedly rather than stored as a symbol of prestige.Vật thể này được sử dụng lặp đi lặp lại thay vì được cất giữ như một biểu tượng của sự thanh thế.
🧠 Thử trí nhớ
"prestige" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí