Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

private

/ˈpraɪ.vət/

private

tính từ · adjective

  1. tư thục, riêng tư

Ví dụ

  • This is a private school with modern classrooms.Đây là một ngôi trường tư thục với các phòng học hiện đại.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi