Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

promulgate

/ˈprɒm.əl.ɡeɪt/

promulgate

động từ · verb

  1. ban hành (quy định, chính sách)

Ví dụ

  • New workplace safety guidelines will be promulgated next month.Các hướng dẫn an toàn lao động mới sẽ được ban hành vào tháng tới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi