punctually
/'pʌŋk.tʃu.ə.li/
một cách đúng giờ
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 trạng từ · adverb
- một cách đúng giờ
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
All staff members should arrive punctually for the meeting.Tất cả nhân viên nên đến đúng giờ cho cuộc họp.
🧠 Thử trí nhớ
"punctually" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí