Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

purify

/ˈpjʊə.rɪ.faɪ/

purify

động từ · verb

  1. làm sạch, lọc trong

Ví dụ

  • This system helps purify the polluted air.Hệ thống này giúp làm sạch không khí bị ô nhiễm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi