Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pursue

/pəˈsjuː/

pursue

động từ · verb

  1. theo đuổi

Ví dụ

  • She decided to pursue a career in teaching.Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp dạy học.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi