Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

trạng từ Cơ bản 📚 1 bài học

quarterly

/ˈkwɔːtəli/

hàng quý, theo quý

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 trạng từ · adverb

  1. hàng quý, theo quý

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We submit our financial audit reports quarterly.Chúng tôi nộp báo cáo kiểm toán tài chính theo hàng quý.

🧠 Thử trí nhớ

"quarterly" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí