Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

quick

/kwɪk/

quick

tính từ · adjective

  1. nhanh chóng

Ví dụ

  • Reading techniques require quick eye movement.Các kỹ thuật đọc yêu cầu sự chuyển động mắt nhanh chóng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi