Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

rearrange

/ˌriːəˈreɪndʒ/

rearrange

động từ · verb

  1. sắp xếp lại (lịch họp, cuộc hẹn)

Ví dụ

  • Could we rearrange our meeting for Tuesday?Chúng ta có thể sắp xếp lại cuộc họp sang thứ Ba được không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi