Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

recollect

/ˌrek.əˈlekt/

recollect

động từ · verb

  1. nhớ lại, hồi tưởng

Ví dụ

  • I recollect posting that photo on social media.Tớ nhớ lại việc đã đăng bức ảnh đó lên mạng xã hội.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi