reconcile
/ˈrekənsaɪl/
đối chiếu, chỉnh lý
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- đối chiếu, chỉnh lý
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
It was difficult to reconcile the two conflicting reports.Rất khó để đối chiếu hai báo cáo mâu thuẫn nhau.
🧠 Thử trí nhớ
"reconcile" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí