Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

reconcile

/ˈrekənsaɪl/

đối chiếu, chỉnh lý

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

reconcile

📖 động từ · verb

  1. đối chiếu, chỉnh lý

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • It was difficult to reconcile the two conflicting reports.Rất khó để đối chiếu hai báo cáo mâu thuẫn nhau.

🧠 Thử trí nhớ

"reconcile" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí