Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

register

/ˈredʒɪstər/

register

động từ · verb

  1. đăng ký (khóa học, môn học)

Ví dụ

  • You need to register for the biology class online.Bạn cần đăng ký lớp học sinh học trực tuyến.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi