Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

regression

/rɪˈɡreʃ.ən/

lỗi tái diễn / sự thoái lùi tính năng sau khi nâng cấp code

regression

📖 danh từ · noun

  1. lỗi tái diễn / sự thoái lùi tính năng sau khi nâng cấp code

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Automated integration tests help prevent performance regression.Các bài kiểm thử tích hợp tự động giúp ngăn ngừa lỗi thoái lùi hiệu năng.

🧠 Thử trí nhớ

"regression" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí