regression
/rɪˈɡreʃ.ən/
lỗi tái diễn / sự thoái lùi tính năng sau khi nâng cấp code
📖 danh từ · noun
- lỗi tái diễn / sự thoái lùi tính năng sau khi nâng cấp code
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Automated integration tests help prevent performance regression.Các bài kiểm thử tích hợp tự động giúp ngăn ngừa lỗi thoái lùi hiệu năng.
🧠 Thử trí nhớ
"regression" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí