Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

renewable energy

/rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/

renewable energy

danh từ · noun

  1. năng lượng tái tạo

Ví dụ

  • Investment in renewable energy is growing fast.Đầu tư vào năng lượng tái tạo đang tăng nhanh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi