Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

resident

/ˈrez.ɪ.dənt/

resident

danh từ · noun

  1. cư dân, người dân sinh sống

Ví dụ

  • Local residents complain about heavy traffic every morning.Cư dân địa phương phàn nàn về giao thông đông đúc mỗi buổi sáng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi