respiratory
/ˈres.pə.rə.tɔːr.i/
(thuộc) hô hấp
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- (thuộc) hô hấp
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Wearing masks reduces the risk of respiratory diseases in crowded offices.Đeo khẩu trang giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh đường hô hấp ở văn phòng đông người.
🧠 Thử trí nhớ
"respiratory" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí