Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

reuse

/ˌriːˈjuːz/

reuse

động từ · verb

  1. tái sử dụng

Ví dụ

  • You can reuse old glass bottles to store water.Bạn có thể tái sử dụng chai thủy tinh cũ để đựng nước.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi