revamp
/ˌriːˈvæmp/
cải tiến, sửa đổi
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- cải tiến, sửa đổi
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The company decided to revamp its training program.Công ty đã quyết định cải tiến chương trình đào tạo của mình.
🧠 Thử trí nhớ
"revamp" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí