Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

revert

/rɪˈvɜːt/

hoàn tác, khôi phục

revert

📖 động từ · verb

  1. hoàn tác, khôi phục

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Please revert the recent changes to avoid breaking the system.Vui lòng hoàn tác các thay đổi gần đây để tránh làm hỏng hệ thống.

🧠 Thử trí nhớ

"revert" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí