revert
/rɪˈvɜːt/
hoàn tác, khôi phục
📖 động từ · verb
- hoàn tác, khôi phục
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Please revert the recent changes to avoid breaking the system.Vui lòng hoàn tác các thay đổi gần đây để tránh làm hỏng hệ thống.
🧠 Thử trí nhớ
"revert" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí