Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

rich

/rɪtʃ/

rich

tính từ · adjective

  1. giàu có

Ví dụ

  • If she were rich, she would travel around the world.Nếu cô ấy giàu có, cô ấy sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi