Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

rinse

/rɪns/

rinse

động từ · verb

  1. rửa sạch, xả nước

Ví dụ

  • Rinse your cup after drinking.Rửa sạch cốc của bạn sau khi uống.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi