Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

road

/rəʊd/

road

danh từ · noun

  1. con đường

Ví dụ

  • Look at the long road.Hãy nhìn con đường dài kìa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi