Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sadness

/ˈsæd.nəs/

sadness

danh từ · noun

  1. sự buồn bã

Ví dụ

  • She tried to hide her sadness after losing the game.Cô ấy đã cố giấu sự buồn bã sau khi thua trận đấu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi