Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

safeguard

/ˈseɪf.ɡɑːd/

safeguard

động từ · verb

  1. bảo vệ, ngăn ngừa rủi ro

Ví dụ

  • We must safeguard critical business data.Chúng ta phải bảo vệ dữ liệu kinh doanh quan trọng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi