Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sauce

/sɔːs/

sauce

danh từ · noun

  1. nước sốt

Ví dụ

  • This sauce is very tasty.Nước sốt này rất ngon.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi