Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

seamless

/ˈsiːm.ləs/

seamless

tính từ · adjective

  1. liền mạch

Ví dụ

  • The transition between the words is seamless.Sự chuyển tiếp giữa các từ diễn ra rất liền mạch.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi