Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sharpen

/ˈʃɑː.pən/

sharpen

động từ · verb

  1. gọt nhọn, làm cho sắc

Ví dụ

  • You should sharpen your pencils before drawing.Bạn nên gọt nhọn bút chì trước khi vẽ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi