Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

shiny

/ˈʃaɪ.ni/

shiny

tính từ · adjective

  1. sáng bóng

Ví dụ

  • Those balloons are shiny.Những quả bóng bay đó sáng bóng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi