Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

shrug

/ʃrʌɡ/

shrug

động từ · verb

  1. nhún vai

Ví dụ

  • He shrugged his shoulders because he did not know the answer.Cậu ấy nhún vai vì cậu ấy không biết câu trả lời.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi