Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sign

/saɪn/

sign

danh từ · noun

  1. biển báo

Ví dụ

  • What does that sign say?Biển báo kia ghi gì thế?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi